menu_book
見出し語検索結果 "quản trị toàn cầu" (1件)
quản trị toàn cầu
日本語
フグローバルガバナンス、地球規模の統治
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
ベトナムは中国のグローバルガバナンスに関する提唱を支持する。
swap_horiz
類語検索結果 "quản trị toàn cầu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quản trị toàn cầu" (1件)
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
ベトナムは中国のグローバルガバナンスに関する提唱を支持する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)